Nghĩa tiếng Việt
- (bóng chày) cầu thủ ném bóngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- pitcherdanh từ
- a pitcherdanh từ
- a bowlerdanh từ
Cách dùng
"Cầu thủ ném bóng" (bóng chày): 「先発投手」 — người ném bóng xuất phát; 「エース投手」 — tay ném chủ lực. Khẩu ngữ: ピッチャー. Đối: 捕手 (người bắt bóng).
Ví dụ
-
彼はチームのエース投手だ。
Anh ấy là tay ném chủ lực của đội.
-
今日の先発投手は誰ですか。
Người ném bóng xuất phát hôm nay là ai?
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép