TanroDictionary Sổ từ

投手 とうしゅ

ĐẦU THỦ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (bóng chày) cầu thủ ném bóngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. pitcherdanh từ
  2. a pitcherdanh từ
  3. a bowlerdanh từ

Cách dùng

"Cầu thủ ném bóng" (bóng chày): 「先発投手」 — người ném bóng xuất phát; 「エース投手」 — tay ném chủ lực. Khẩu ngữ: ピッチャー. Đối: 捕手 (người bắt bóng).

Ví dụ

  1. 彼はチームのエース投手だ。

    Anh ấy là tay ném chủ lực của đội.

  2. 今日の先発投手は誰ですか。

    Người ném bóng xuất phát hôm nay là ai?

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép