TanroDictionary Sổ từ
投

Chữ Hán 投 ĐẦU

Âm On
トウ
Âm Kun
な.げる、-な.げ
Nghĩa (Anh)
throw; discard; abandon; launch into; join; invest in; hurl; give up; sell at a loss
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 投 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 投 40 từ