TanroDictionary Sổ từ

押印 おういん

ÁP ẤN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự đóng dấudanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. affixing a seal (to); putting one's seal (on)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. sealing, stamping (the application of a stamp or seal)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép