Nghĩa tiếng Việt
- sự đóng dấudanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- affixing a seal (to); putting one's seal (on)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- sealing, stamping (the application of a stamp or seal)danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép