TanroDictionary Sổ từ
押

Chữ Hán 押 ÁP

Âm On
オウ
Âm Kun
お.す、お.し-、お.っ-、お.さえる、おさ.える
Nghĩa (Anh)
push; stop; check; subdue; attach; seize; weight; shove; press; seal; do in spite of
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 押 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 押 40 từ