招待
しょうたいするNghĩa tiếng Anh
- động từ invite, entertain
Chữ Hán trong từ
招
CHIÊU, THIÊU, THIỀU
On: ショウ
Kun: まね.く
beckon; invite; summon; engage
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
待