TanroDictionary Sổ từ

招待 しょうたい

CHIÊU ĐÃI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời mời, sự mờidanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. invitationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Lời mời, mời" (đến tiệc, sự kiện): 「招待する」; 「招待状」 — thiệp mời; 「招待客」 — khách mời; 「招待を受ける」 — nhận lời mời. Trang trọng hơn 誘う.

Ví dụ

  1. 友人の結婚式に招待された。

    Tôi được mời dự đám cưới bạn.

  2. 招待状を百人に送った。

    Đã gửi thiệp mời cho một trăm người.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「招待」

招待

しょうたいする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ invite, entertain

Chữ Hán trong từ

招
CHIÊU, THIÊU, THIỀU On: ショウ Kun: まね.く beckon; invite; summon; engage 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
待
ĐÃI On: タイ Kun: ま.つ、-ま.ち wait; depend on 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗