TanroDictionary Sổ từ
招

Chữ Hán 招 CHIÊU, THIÊU, THIỀU

Âm On
ショウ
Âm Kun
まね.く
Nghĩa (Anh)
beckon; invite; summon; engage
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 招 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 招 8 từ