TanroDictionary Sổ từ
括

Chữ Hán 括 QUÁT, HOẠT

Âm On
カツ
Âm Kun
くく.る
Nghĩa (Anh)
fasten; tie up; arrest; constrict
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 括 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 括 7 từ