TanroDictionary Sổ từ

指南 しなん

CHỈ NAM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự chỉ dạy (võ thuật, nghệ thuật...), huấn luyệndanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. instruction (in martial arts, performance, etc.); teaching; coachingdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Chỉ dạy (võ, nghệ thuật)": 「剣術指南」 — dạy kiếm thuật; 「〜指南」 — hướng dẫn về ~ (tiêu đề sách: 「恋愛指南」). 「ご指南ください」 — xin chỉ giáo.

Ví dụ

  1. 彼は藩の剣術指南役だった。

    Ông là người dạy kiếm thuật của phiên.

  2. 先輩にゴルフの指南を受けた。

    Tôi được đàn anh chỉ dạy chơi golf.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép