Nghĩa tiếng Việt
- sự chỉ dạy (võ thuật, nghệ thuật...), huấn luyệndanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- instruction (in martial arts, performance, etc.); teaching; coachingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Chỉ dạy (võ, nghệ thuật)": 「剣術指南」 — dạy kiếm thuật; 「〜指南」 — hướng dẫn về ~ (tiêu đề sách: 「恋愛指南」). 「ご指南ください」 — xin chỉ giáo.
Ví dụ
-
彼は藩の剣術指南役だった。
Ông là người dạy kiếm thuật của phiên.
-
先輩にゴルフの指南を受けた。
Tôi được đàn anh chỉ dạy chơi golf.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép