TanroDictionary Sổ từ
指

Chữ Hán 指 CHỈ

Âm On
シ
Âm Kun
ゆび、さ.す、-さ.し
Nghĩa (Anh)
finger; point to; indicate; put into; play (chess); measure (ruler)
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 指 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 指 40 từ