TanroDictionary Sổ từ

指差す ゆびさす

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chỉ tayđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to point atđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to point (at, to)động từ

Cách dùng

"Chỉ tay" (đọc ゆびさす): 「地図を指差す」 — chỉ tay vào bản đồ; 「人を指差すのは失礼だ」 — chỉ tay vào người khác là bất lịch sự; 「指差し確認」 — chỉ tay xác nhận (thói quen an toàn ở Nhật).

Ví dụ

  1. 彼は窓の外を指差した。

    Anh ấy chỉ tay ra ngoài cửa sổ.

  2. 人を指差すのはやめなさい。

    Đừng chỉ tay vào người khác.

  3. 写真を指差す

    to point at a photograph

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép