Nghĩa tiếng Việt
- chỉ tayđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to point atđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to point (at, to)động từ
Cách dùng
"Chỉ tay" (đọc ゆびさす): 「地図を指差す」 — chỉ tay vào bản đồ; 「人を指差すのは失礼だ」 — chỉ tay vào người khác là bất lịch sự; 「指差し確認」 — chỉ tay xác nhận (thói quen an toàn ở Nhật).
Ví dụ
-
彼は窓の外を指差した。
Anh ấy chỉ tay ra ngoài cửa sổ.
-
人を指差すのはやめなさい。
Đừng chỉ tay vào người khác.
-
写真を指差す
to point at a photograph
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép