TanroDictionary Sổ từ

挟殺 きょうさつ

HIỆP SÁT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (bóng chày) kẹp chạy giữa hai chốtdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rundowndanh từ · động từ する · ngoại động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép