Nghĩa tiếng Việt
- Dạng viết khác của 巻雲 (“mây ti”)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- alternative spelling of 巻雲 (“cirrus”) (cloud)danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép