TanroDictionary Sổ từ

捲雲 まきぐも

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng viết khác của 巻雲 (“mây ti”)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. alternative spelling of 巻雲 (“cirrus”) (cloud)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép