TanroDictionary Sổ từ
雲

Chữ Hán 雲 VÂN

Âm On
ウン
Âm Kun
くも、-ぐも
Nghĩa (Anh)
cloud
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 雲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 雲 17 từ