TanroDictionary Sổ từ

授権 じゅけん

THỤ QUYỀN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự ủy quyền, trao quyềndanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. authorization; authorisationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Ủy quyền, trao quyền" (pháp lý): 「授権行為」 — hành vi ủy quyền; 「授権資本」 — vốn điều lệ được phép phát hành. Thuật ngữ luật.

Ví dụ

  1. 代理人には契約締結の権限が授権されている。

    Người đại diện được ủy quyền ký kết hợp đồng.

  2. 会社の授権資本を増やした。

    Công ty đã tăng vốn được phép phát hành.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép