Nghĩa tiếng Việt
- sự ủy quyền, trao quyềndanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- authorization; authorisationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Ủy quyền, trao quyền" (pháp lý): 「授権行為」 — hành vi ủy quyền; 「授権資本」 — vốn điều lệ được phép phát hành. Thuật ngữ luật.
Ví dụ
-
代理人には契約締結の権限が授権されている。
Người đại diện được ủy quyền ký kết hợp đồng.
-
会社の授権資本を増やした。
Công ty đã tăng vốn được phép phát hành.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép