TanroDictionary Sổ từ
揮

Chữ Hán 揮 HUY

Âm On
キ
Âm Kun
ふる.う
Nghĩa (Anh)
brandish; wave; wag; swing; shake
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 揮 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 揮 8 từ