Nghĩa tiếng Việt
- trạm nhánh, đồn phụdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- substationdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
CHI THỰ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép