TanroDictionary Sổ từ

支署 ししょ

CHI THỰ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trạm nhánh, đồn phụdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. substationdanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép