TanroDictionary Sổ từ
署

Chữ Hán 署 THỰ

Âm On
ショ
Nghĩa (Anh)
signature; govt office; police station
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 署 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 署 10 từ