Trang chủChữ Hán N3 – N2署 署 Chữ Hán 署 THỰ Âm Onショ Nghĩa (Anh)signature; govt office; police station Số nét13 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 署 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 署 10 từ 署名しょめいchữ ký, sự ký tên 消防署しょうぼうしょtrạm cứu hỏa 税務署ぜいむしょcơ quan thuế, chi cục thuế 署員しょいんnhân viên 署長しょちょうtrưởng đồn, thủ trưởng cơ quan 部署ぶしょvị trí công tác, phòng ban, bộ phận 警察署けいさつしょđồn cảnh sát, sở cảnh sát 副署ふくしょchữ ký phó thự 支署ししょtrạm nhánh, đồn phụ 営林署えいりんしょtrạm lâm nghiệp ← 置 TRÍ 美 MỸ →