TanroDictionary Sổ từ
支

Chữ Hán 支 CHI

Âm On
シ
Âm Kun
ささ.える、つか.える、か.う
Nghĩa (Anh)
branch; support; sustain; branch radical (no. 65)
Số nét
4
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 支 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 支 36 từ