TanroDictionary Sổ từ

支部 しぶ

CHI BỘ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chi nhánh; phân hộidanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. branch; branch office; subdivisiondanh từ · trợ từ
  2. branch (chapter)danh từ

Cách dùng

"Chi nhánh, phân hội" của tổ chức, đảng, hội: 「東京支部」 — chi hội Tokyo; 「支部長」 — trưởng chi hội. Đối lập 本部.

Ví dụ

  1. 労働組合の支部に加入した。

    Tôi đã gia nhập chi bộ công đoàn.

  2. 各地に支部がある。

    Có chi hội ở khắp nơi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép