Nghĩa tiếng Việt
- chi nhánh; phân hộidanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- branch; branch office; subdivisiondanh từ · trợ từ
- branch (chapter)danh từ
Cách dùng
"Chi nhánh, phân hội" của tổ chức, đảng, hội: 「東京支部」 — chi hội Tokyo; 「支部長」 — trưởng chi hội. Đối lập 本部.
Ví dụ
-
労働組合の支部に加入した。
Tôi đã gia nhập chi bộ công đoàn.
-
各地に支部がある。
Có chi hội ở khắp nơi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép