TanroDictionary Sổ từ
改

Chữ Hán 改 CẢI

Âm On
カイ
Âm Kun
あらた.める、あらた.まる
Nghĩa (Anh)
reformation; change; modify; mend; renew; examine; inspect; search
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 改 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 改 35 từ