改造
かいぞうするNghĩa tiếng Anh
- động từ remodel
- động từ reorganize, reshuffle
- động từ to hack (a ROM, save file, etc.)
Ví dụ
- 住宅を改造するremodel a house
Chữ Hán trong từ
改
CẢI
On: カイ
Kun: あらた.める、あらた.まる
reformation; change; modify; mend; renew; examine; inspect; search
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
造
TẠO, THÁO
On: ゾウ
Kun: つく.る、つく.り、-づく.り
create; make; structure; physique
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗