TanroDictionary Sổ từ
造

Chữ Hán 造 TẠO, THÁO

Âm On
ゾウ
Âm Kun
つく.る、つく.り、-づく.り
Nghĩa (Anh)
create; make; structure; physique
Số nét
10
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 造 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 造 40 từ