放心
ほうしんするNghĩa tiếng Anh
- động từ to be in a trance
- động từ to be at ease
Chữ Hán trong từ
放
PHÓNG, PHỎNG
On: ホウ
Kun: はな.す、-っぱな.し、はな.つ、はな.れる、こ.く、ほう.る
set free; release; fire; shoot; emit; banish; liberate
8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
心
TÂM
On: シン
Kun: こころ、-ごころ
heart; mind; spirit; heart radical (no. 61)
4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗