TanroDictionary Sổ từ

放心 ほうしん

PHÓNG TÂM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự lơ đễnh, thẫn thờ, ngơ ngẩndanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. (cũ) sự yên tâm, hết lodanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. (cổ) đánh mất đạo đứcdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. absentmindedness; preoccupation; being in a dazedanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. setting one's mind at ease; ceasing to worry; reliefdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. loss of one's moral sense; straying from virtuedanh từ · động từ する · ngoại động từ
  4. being in a trancedanh từ
  5. being at easedanh từ

Cách dùng

"Thẫn thờ, ngơ ngẩn": 「放心状態」 — trạng thái thẫn thờ (sau cú sốc). 「ご放心ください」 (cũ) — xin yên tâm.

Ví dụ

  1. 事故の知らせを聞いて放心状態になった。

    Nghe tin tai nạn, tôi thẫn thờ cả người.

  2. 試合に負けて選手たちは放心していた。

    Thua trận, các cầu thủ ngồi thẫn thờ.

  3. びっくりしすぎて放心状態

    shocked into a trance

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「放心」

放心

ほうしんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to be in a trance
  2. động từ to be at ease

Chữ Hán trong từ

放
PHÓNG, PHỎNG On: ホウ Kun: はな.す、-っぱな.し、はな.つ、はな.れる、こ.く、ほう.る set free; release; fire; shoot; emit; banish; liberate 8 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
心
TÂM On: シン Kun: こころ、-ごころ heart; mind; spirit; heart radical (no. 61) 4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗