Nghĩa tiếng Việt
- chính biến, thay đổi chính phủ, đảo chínhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- political disturbance; political change; change of government; political upheaval; overthrowing of a government; coup d'état; coup; revolutiondanh từ
- coup d'état (sudden overthrow of a government)danh từ
Cách dùng
"Chính biến" — thay đổi chính quyền đột ngột (đảo chính, chính phủ sụp đổ): 「政変が起きる」 — xảy ra chính biến. Khác クーデター (đảo chính bằng vũ lực, hẹp hơn).
Ví dụ
-
その国で政変が起き、首相が退陣した。
Ở nước đó đã xảy ra chính biến, thủ tướng phải từ chức.
-
政変の影響で為替が大きく動いた。
Do ảnh hưởng của chính biến, tỷ giá biến động mạnh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép