TanroDictionary Sổ từ

政変 せいへん

CHÍNH BIẾN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chính biến, thay đổi chính phủ, đảo chínhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. political disturbance; political change; change of government; political upheaval; overthrowing of a government; coup d'état; coup; revolutiondanh từ
  2. coup d'état (sudden overthrow of a government)danh từ

Cách dùng

"Chính biến" — thay đổi chính quyền đột ngột (đảo chính, chính phủ sụp đổ): 「政変が起きる」 — xảy ra chính biến. Khác クーデター (đảo chính bằng vũ lực, hẹp hơn).

Ví dụ

  1. その国で政変が起き、首相が退陣した。

    Ở nước đó đã xảy ra chính biến, thủ tướng phải từ chức.

  2. 政変の影響で為替が大きく動いた。

    Do ảnh hưởng của chính biến, tỷ giá biến động mạnh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép