TanroDictionary Sổ từ

故人 こじん

CỐ NHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người đã khuấtdanh từ
  2. (cũ) bạn cũdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. the deceased; the departeddanh từ
  2. old friend; longtime acquaintancedanh từ
  3. a deceased persondanh từ
  4. an old friend; a friend from the pastdanh từ

Cách dùng

"Người đã khuất" (lịch sự): 「故人を偲ぶ」 — tưởng nhớ người đã khuất; 「故人の遺志」 — di nguyện. Tên người chết thêm 「故〜」.

Ví dụ

  1. 故人の冥福をお祈りします。

    Xin cầu nguyện cho linh hồn người đã khuất.

  2. 葬儀は故人の遺志により家族のみで行われた。

    Theo di nguyện của người đã khuất, tang lễ chỉ có gia đình.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép