Nghĩa tiếng Việt
- người đã khuấtdanh từ
- (cũ) bạn cũdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- the deceased; the departeddanh từ
- old friend; longtime acquaintancedanh từ
- a deceased persondanh từ
- an old friend; a friend from the pastdanh từ
Cách dùng
"Người đã khuất" (lịch sự): 「故人を偲ぶ」 — tưởng nhớ người đã khuất; 「故人の遺志」 — di nguyện. Tên người chết thêm 「故〜」.
Ví dụ
-
故人の冥福をお祈りします。
Xin cầu nguyện cho linh hồn người đã khuất.
-
葬儀は故人の遺志により家族のみで行われた。
Theo di nguyện của người đã khuất, tang lễ chỉ có gia đình.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép