TanroDictionary Sổ từ
故

Chữ Hán 故 CỐ

Âm On
コ
Âm Kun
ゆえ、ふる.い、もと
Nghĩa (Anh)
happenstance; especially; intentionally; reason; cause; circumstances; the late; therefore; consequently
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 故 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 故 18 từ