Nghĩa tiếng Việt
- sự cố ýdanh từ · trợ từ
- lỗi cố ý (pháp lý)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- intent; intention; bad faithdanh từ · trợ từ
- mens rea (guilty mind)danh từ
- intention, purposedanh từ
Cách dùng
"Cố ý": 「故意に」 — một cách cố ý; 「故意ではない」 — không cố ý. Pháp lý, trang trọng; đối lập 過失 (vô ý). Khẩu ngữ: わざと.
Ví dụ
-
故意にやったわけではありません。
Tôi không cố ý làm vậy.
-
故意か過失かが裁判の争点だ。
Cố ý hay vô ý là điểm tranh chấp của phiên tòa.
-
それがまた偶然なのか、故意なのか、私には解らないのです。
Whether that was by chance or design, I could not tell.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép