Nghĩa tiếng Việt
- sự tưới nước, phun nướcdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- sprinkling water over; water sprinklingdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Tưới nước, phun nước": 「散水車」 — xe phun nước; 「散水する」 — tưới nước; 「散水ホース」 — vòi tưới.
Ví dụ
-
暑い日は道路に散水している。
Ngày nóng người ta phun nước lên đường.
-
庭に散水用のホースを買った。
Tôi mua vòi tưới cho vườn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép