TanroDictionary Sổ từ

散水 さんすい

TÁN THỦY

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tưới nước, phun nướcdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sprinkling water over; water sprinklingdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Tưới nước, phun nước": 「散水車」 — xe phun nước; 「散水する」 — tưới nước; 「散水ホース」 — vòi tưới.

Ví dụ

  1. 暑い日は道路に散水している。

    Ngày nóng người ta phun nước lên đường.

  2. 庭に散水用のホースを買った。

    Tôi mua vòi tưới cho vườn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép