TanroDictionary Sổ từ
散

Chữ Hán 散 TÁN, TẢN

Âm On
サン
Âm Kun
ち.る、ち.らす、-ち.らす、ち.らかす、ち.らかる、ち.らばる、ばら、ばら.ける
Nghĩa (Anh)
scatter; disperse; spend; squander
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 散 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 散 35 từ