TanroDictionary Sổ từ
水

Chữ Hán 水 THỦY

Âm On
スイ
Âm Kun
みず、みず-
Nghĩa (Anh)
water
Số nét
4
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 水 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 水 40 từ