数
すうNghĩa tiếng Việt
- tiền tố một vài, vài, mấy
- danh từ · hậu tố số, số lượng
- danh từ sự đếm, tính toán, con số
- danh từ con số, chữ số
Nghĩa tiếng Anh
- tiền tố several; a few; a number of JMdict
- danh từ · hậu tố number; quantity; amount JMdict
- danh từ counting; calculation; figures; numbers JMdict
- danh từ number; numeral; figure JMdict
- danh từ number JMdict
- danh từ destiny; fate; outcome; course of events; trend JMdict
- tiền tố several Wiktionary
Cách dùng
"Số, số lượng" (かず): 「数を数える」 — đếm số; 「数が多い/少ない」 — số lượng nhiều/ít; 「数え切れない」 — không đếm xuể. Khi đọc すう làm tiền tố nghĩa "vài": 「数人」 — vài người, 「数日」 — vài ngày. Phân biệt với 番号 (số hiệu, mã số).
Ví dụ
- 参加者の数を数えてください。Hãy đếm số người tham gia.
- 数日後に結果が出ます。Vài ngày sau sẽ có kết quả.
- 数百人several hundred people
Chữ Hán trong từ
数
SÁC, SỐ, SỔ, XÚC, SỖ, SỘ, XỌ
On: スウ、ス、サク、ソク、シュ
Kun: かず、かぞ.える、しばしば、せ.める、わずらわ.しい
number; strength; fate; law; figures
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗