TanroDictionary Sổ từ

敵失 てきしつ

ĐỊCH THẤT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lỗi của đối phươngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. error made by the enemy or opposing teamdanh từ

Cách dùng

"Lỗi của đối phương" (bóng chày): 「敵失で得点する」 — ghi điểm nhờ lỗi đối phương. Từ thể thao chuyên dụng; nghĩa bóng: hưởng lợi từ sai lầm đối thủ.

Ví dụ

  1. 敵失で一点を追加した。

    Đội ghi thêm một điểm nhờ lỗi của đối phương.

  2. 与党は野党の敵失に助けられた。

    Đảng cầm quyền được hưởng lợi từ sai lầm của phe đối lập.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép