Nghĩa tiếng Việt
- lỗi của đối phươngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- error made by the enemy or opposing teamdanh từ
Cách dùng
"Lỗi của đối phương" (bóng chày): 「敵失で得点する」 — ghi điểm nhờ lỗi đối phương. Từ thể thao chuyên dụng; nghĩa bóng: hưởng lợi từ sai lầm đối thủ.
Ví dụ
-
敵失で一点を追加した。
Đội ghi thêm một điểm nhờ lỗi của đối phương.
-
与党は野党の敵失に助けられた。
Đảng cầm quyền được hưởng lợi từ sai lầm của phe đối lập.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép