TanroDictionary Sổ từ
敵

Chữ Hán 敵 ĐỊCH

Âm On
テキ
Âm Kun
かたき、あだ、かな.う
Nghĩa (Anh)
enemy; foe; opponent
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 敵 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 敵 26 từ