Nghĩa tiếng Việt
- máy bay địchdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- enemy planedanh từ
- enemy aircraftdanh từ
Cách dùng
"Máy bay địch": 「敵機来襲」 — máy bay địch tấn công; 「敵機を撃墜する」 — bắn rơi máy bay địch.
Ví dụ
-
空襲警報とともに敵機が現れた。
Máy bay địch xuất hiện cùng còi báo động không kích.
-
戦闘機が敵機を撃墜した。
Máy bay chiến đấu bắn rơi máy bay địch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép