TanroDictionary Sổ từ

敵機 てっき

ĐỊCH CƠ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. máy bay địchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. enemy planedanh từ
  2. enemy aircraftdanh từ

Cách dùng

"Máy bay địch": 「敵機来襲」 — máy bay địch tấn công; 「敵機を撃墜する」 — bắn rơi máy bay địch.

Ví dụ

  1. 空襲警報とともに敵機が現れた。

    Máy bay địch xuất hiện cùng còi báo động không kích.

  2. 戦闘機が敵機を撃墜した。

    Máy bay chiến đấu bắn rơi máy bay địch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép