TanroDictionary Sổ từ
機

Chữ Hán 機 KY, CƠ

Âm On
キ
Âm Kun
はた
Nghĩa (Anh)
loom; mechanism; machine; airplane; opportunity; potency; efficacy; occasion
Số nét
16
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 機 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 機 40 từ