文
ふみNghĩa tiếng Việt
- danh từ thư, lá thư
- danh từ sách, văn thư
- danh từ văn chương, học vấn
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ letter; note; mail JMdict
- danh từ book; writings JMdict
- danh từ literary arts; learning; scholarship JMdict
- danh từ writing, something written Wiktionary
- danh từ a letter (written communication), an epistle Wiktionary
- danh từ study, scholarship (especially of classical Chinese) Wiktionary
- danh từ a style of 家紋 (kamon, “family crest”) Wiktionary
Cách dùng
"Thư, lá thư" (đọc ふみ, văn cổ, thơ ca): 「文を送る」 — gửi thư; 「恋文」 — thư tình. Mang sắc thái cổ điển, văn chương; hiện đại dùng 手紙. Thường gặp trong tên tác phẩm, lời bài hát.
Ví dụ
- 昔は恋人に文を送って思いを伝えた。Ngày xưa người ta gửi thư cho người yêu để bày tỏ tình cảm.
- 古い箱から祖母の恋文が見つかった。Tìm thấy thư tình của bà trong một chiếc hộp cũ.
Chữ Hán trong từ
文
VĂN, VẤN
On: ブン、モン
Kun: ふみ、あや
sentence; literature; style; art; decoration; figures; plan; literary radical (no. 67)
4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗