Nghĩa tiếng Việt
- binh pháp, võ thuậtdanh từ
- vũ lực, gươm giáodanh từ
- (cổ) sự dũng cảmdanh từ
- võ quan, quân nhândanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- the art of war; martial arts; military artsdanh từ
- military force; the sworddanh từ
- valor; braverydanh từ
- military officer; military mandanh từ
- courage, ferocity, valordanh từ
- military power, force of armsdanh từ
- the act of carrying out military force: a battle, a wardanh từ
- the way of carrying out military force: strategy, tactics, martial artsdanh từ
Cách dùng
"Võ" (ぶ): 「武を重んじる」 — trọng võ; 「文武両道」 — văn võ song toàn. Thường dùng trong từ ghép: 「武道」, 「武器」, 「武士」.
Ví dụ
-
彼は文武両道の学生だ。
Cậu ấy là học sinh văn võ song toàn.
-
武を以て国を守る。
Lấy võ để bảo vệ đất nước.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「武」
Nghĩa tiếng Anh
-
affix military, martial
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a male given name
Nghĩa tiếng Anh
-
tên riêng a male given name