Nghĩa tiếng Việt
- trong câu, trong bàidanh từ
- niên hiệu Bunchū (1372-1375)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- in the sentence; in the textdanh từ
- Bunchū era (of the Southern Court; 1372.4.?-1375.5.27)danh từ
- in the documentdanh từ
- the Bunchū era, 1372–1375 by the Southern Court reckoningtên riêng
Cách dùng
"Trong câu, trong bài": 「文中の下線部」 — phần gạch chân trong bài; 「文中敬称略」 — trong bài xin lược kính xưng. Hay gặp trong đề thi.
Ví dụ
-
文中の下線部の意味を答えなさい。
Hãy trả lời ý nghĩa phần gạch chân trong bài.
-
文中では敬称を省略しています。
Trong bài xin được lược bỏ kính xưng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép