TanroDictionary Sổ từ

文中 ぶんちゅう

VĂN TRUNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trong câu, trong bàidanh từ
  2. niên hiệu Bunchū (1372-1375)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. in the sentence; in the textdanh từ
  2. Bunchū era (of the Southern Court; 1372.4.?-1375.5.27)danh từ
  3. in the documentdanh từ
  4. the Bunchū era, 1372–1375 by the Southern Court reckoningtên riêng

Cách dùng

"Trong câu, trong bài": 「文中の下線部」 — phần gạch chân trong bài; 「文中敬称略」 — trong bài xin lược kính xưng. Hay gặp trong đề thi.

Ví dụ

  1. 文中の下線部の意味を答えなさい。

    Hãy trả lời ý nghĩa phần gạch chân trong bài.

  2. 文中では敬称を省略しています。

    Trong bài xin được lược bỏ kính xưng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép