TanroDictionary Sổ từ

文面 ぶんめん

VĂN DIỆN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nội dung văn bản (thư)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. contents of a document (esp. of a letter)danh từ
  2. contents of a documentdanh từ

Cách dùng

"Nội dung câu chữ (thư, email)": 「メールの文面」 — nội dung email; 「文面から察する」 — đoán ra từ câu chữ.

Ví dụ

  1. メールの文面がちょっと冷たい気がする。

    Tôi thấy câu chữ trong email hơi lạnh lùng.

  2. 手紙の文面から彼の怒りが伝わってきた。

    Qua câu chữ trong thư, tôi cảm nhận được sự giận dữ của anh ấy.

  3. その文面からはそれ以上を知ることはできない。

    It is not possible to know more from that writing.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép