Nghĩa tiếng Việt
- nội dung văn bản (thư)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- contents of a document (esp. of a letter)danh từ
- contents of a documentdanh từ
Cách dùng
"Nội dung câu chữ (thư, email)": 「メールの文面」 — nội dung email; 「文面から察する」 — đoán ra từ câu chữ.
Ví dụ
-
メールの文面がちょっと冷たい気がする。
Tôi thấy câu chữ trong email hơi lạnh lùng.
-
手紙の文面から彼の怒りが伝わってきた。
Qua câu chữ trong thư, tôi cảm nhận được sự giận dữ của anh ấy.
-
その文面からはそれ以上を知ることはできない。
It is not possible to know more from that writing.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép