Nghĩa tiếng Việt
- phí, tiền phí, giáhậu tố · danh từ
- nguyên liệuhậu tố · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- fee; charge; ratehậu tố · danh từJMdict
- materialhậu tố · danh từJMdict
- to anticipate, to expect (はかる)chữ HánWiktionary
- materialschữ HánWiktionary
- feechữ HánWiktionary
- fee, costhậu tốWiktionary
- material of somethinghậu tốWiktionary
Cách dùng
Hậu tố "phí, tiền": 「入場料」 — phí vào cửa; 「授業料」 — học phí; 「手数料」 — phí dịch vụ; 「送料」 — phí gửi. Nghĩa "nguyên liệu": 「材料」, 「調味料」. Phân biệt: 「料金」 (giá dịch vụ), 「代」 (tiền trả cho thứ dùng: 電気代), 「費」 (chi phí).
Ví dụ
-
美術館の入場料は千円です。
Phí vào cửa bảo tàng là 1000 yên.
-
送料は無料です。
Miễn phí vận chuyển.