TanroDictionary Sổ từ

料 りょう

LIỆU

Nhật Thông dụng
0

料 (りょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: phí, tiền phí, giá; nguyên liệu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phí, tiền phí, giáhậu tố · danh từ
  2. nguyên liệuhậu tố · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fee; charge; ratehậu tố · danh từJMdict
  2. materialhậu tố · danh từJMdict
  3. to anticipate, to expect (はかる)chữ HánWiktionary
  4. materialschữ HánWiktionary
  5. feechữ HánWiktionary
  6. fee, costhậu tốWiktionary
  7. material of somethinghậu tốWiktionary

Cách dùng

Hậu tố "phí, tiền": 「入場料」 — phí vào cửa; 「授業料」 — học phí; 「手数料」 — phí dịch vụ; 「送料」 — phí gửi. Nghĩa "nguyên liệu": 「材料」, 「調味料」. Phân biệt: 「料金」 (giá dịch vụ), 「代」 (tiền trả cho thứ dùng: 電気代), 「費」 (chi phí).

Ví dụ

  1. 美術館の入場料は千円です。

    Phí vào cửa bảo tàng là 1000 yên.

  2. 送料は無料です。

    Miễn phí vận chuyển.