Nghĩa tiếng Việt
- nhà hàng Nhật truyền thống (sang trọng)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- ryotei; traditional Japanese restaurant (esp. a luxurious one)danh từ
- high-end traditional Japanese restaurantdanh từ
Cách dùng
"Nhà hàng Nhật truyền thống cao cấp": 「料亭で会食する」 — dùng bữa tại ryōtei; thường có phòng riêng, geisha, dùng tiếp khách chính trị, kinh doanh. Sang hơn 料理屋.
Ví dụ
-
接待で京都の料亭に行った。
Tôi đã đến một nhà hàng truyền thống ở Kyoto để tiếp khách.
-
老舗の料亭で懐石料理を食べた。
Tôi đã ăn món kaiseki tại một nhà hàng truyền thống lâu đời.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép