TanroDictionary Sổ từ

料亭 りょうてい

LIỆU ĐÌNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà hàng Nhật truyền thống (sang trọng)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ryotei; traditional Japanese restaurant (esp. a luxurious one)danh từ
  2. high-end traditional Japanese restaurantdanh từ

Cách dùng

"Nhà hàng Nhật truyền thống cao cấp": 「料亭で会食する」 — dùng bữa tại ryōtei; thường có phòng riêng, geisha, dùng tiếp khách chính trị, kinh doanh. Sang hơn 料理屋.

Ví dụ

  1. 接待で京都の料亭に行った。

    Tôi đã đến một nhà hàng truyền thống ở Kyoto để tiếp khách.

  2. 老舗の料亭で懐石料理を食べた。

    Tôi đã ăn món kaiseki tại một nhà hàng truyền thống lâu đời.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép