料
Chữ Hán 料 LIÊU, LIỆU
- Âm On
- リョウ
- Nghĩa (Anh)
- fee; materials
- Số nét
- 10
- JLPT
- N4 (cấp cũ 3)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 4
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 料 40 từ
- 料りょうphí, tiền phí, giá
- 料理りょうりmón ăn; ẩm thực
- 原料げんりょうnguyên liệu, thành phần
- 料金りょうきんphí, cước, giá vé
- 有料ゆうりょうcó tính phí, mất tiền
- 材料ざいりょうvật liệu; nguyên liệu
- 無料むりょうmiễn phí
- 燃料ねんりょうnhiên liệu
- 給料きゅうりょうtiền lương
- 肥料ひりょうphân bón
- 衣料いりょうquần áo, hàng may mặc
- 資料しりょうtài liệu; dữ liệu; tư liệu
- 食料しょくりょうthực phẩm, đồ ăn
- 調味料ちょうみりょうgia vị
- 飲料水いんりょうすいnước uống
- おせち料理おせちりょうりmón osechi
- 史料しりょうsử liệu; tư liệu lịch sử
- 塗料とりょうsơn, chất phủ, véc-ni
- 料亭りょうていnhà hàng Nhật truyền thống
- 試料しりょうmẫu thử; mẫu vật
- 送料そうりょうphí vận chuyển, cước gửi
- 飲料いんりょうđồ uống, thức uống
- 飼料しりょうthức ăn chăn nuôi
- 低料金ていりょうきんgiá rẻ, cước thấp
- 使用料しようりょうphí sử dụng, tiền thuê
- 入館料にゅうかんりょうphí vào cửa
- 原材料げんざいりょうnguyên liệu, nguyên vật liệu
- 手数料てすうりょうphí thủ tục, phí giao dịch, hoa hồng
- 授業料じゅぎょうりょうhọc phí
- 料理人りょうりにんđầu bếp
- 料理屋りょうりやnhà hàng, quán ăn
- 核燃料かくねんりょうnhiên liệu hạt nhân
- 衣料品いりょうひんquần áo, hàng may mặc
- 食料品しょくりょうひんthực phẩm, hàng tạp phẩm
- 香辛料こうしんりょうgia vị
- 中華料理ちゅうかりょうりmón ăn Trung Hoa
- 公共料金こうきょうりょうきんphí dịch vụ công
- 化学肥料かがくひりょうphân bón hóa học
- 基本料金きほんりょうきんphí cơ bản
- 日本料理にほんりょうりmón ăn Nhật Bản