TanroDictionary Sổ từ
料

Chữ Hán 料 LIÊU, LIỆU

Âm On
リョウ
Nghĩa (Anh)
fee; materials
Số nét
10
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 料 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 料 40 từ