TanroDictionary Sổ từ

斜 はす

TÀ

Có 2 cách đọc: はす chéo しゃ diagonal
Nhật
0

斜 (はす) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chéo, xiên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chéo, xiêntrợ từ · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. diagonaltrợ từ · danh từJMdict
  2. slanted, tiltedchữ HánWiktionary
  3. diagonal, slant, obliquedanh từWiktionary

Cách dùng

"Chéo, xiên" (しゃ): 「斜に構える」 — thái độ hoài nghi, khinh khỉnh; 「斜面」 — sườn dốc; 「斜線」 — đường chéo.

Ví dụ

  1. 彼はいつも斜に構えている。

    Anh ta lúc nào cũng tỏ vẻ khinh khỉnh.

  2. 斜面で滑らないよう注意して。

    Cẩn thận kẻo trượt ở sườn dốc.

Cách đọc khác của 「斜」

斜

しゃ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ diagonal, slant, oblique Wiktionary

Chữ Hán trong từ

斜
TÀ, GIA On: シャ Kun: なな.め、はす diagonal; slanting; oblique 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗