斜
しゃNghĩa tiếng Anh
- danh từ diagonal, slant, oblique Wiktionary
Chữ Hán trong từ
斜
TÀ, GIA
On: シャ
Kun: なな.め、はす
diagonal; slanting; oblique
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗