TanroDictionary Sổ từ

断 だん

ĐOÁN

Nhật Thông dụng
0

断 (だん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự quyết đoán, phán quyết, quyết định.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự quyết đoán, phán quyết, quyết địnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. decision; judgment; resolutiondanh từJMdict
  2. to sever, to chop offchữ HánWiktionary
  3. to interruptchữ HánWiktionary
  4. to refuse, to decline, to abstain fromchữ HánWiktionary
  5. decision, resolutiondanh từWiktionary

Cách dùng

"Sự quyết đoán, phán quyết": 「断を下す」 — đưa ra quyết định cuối cùng; 「英断」 — quyết định sáng suốt. Văn viết, trang trọng; thường dùng 決断, 判断.

Ví dụ

  1. 社長がついに断を下した。

    Giám đốc cuối cùng đã đưa ra quyết định.

  2. 首相は計画の中止という断を下した。

    Thủ tướng quyết định huỷ bỏ kế hoạch.