Nghĩa tiếng Việt
- sự quyết đoán, phán quyết, quyết địnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- decision; judgment; resolutiondanh từJMdict
- to sever, to chop offchữ HánWiktionary
- to interruptchữ HánWiktionary
- to refuse, to decline, to abstain fromchữ HánWiktionary
- decision, resolutiondanh từWiktionary
Cách dùng
"Sự quyết đoán, phán quyết": 「断を下す」 — đưa ra quyết định cuối cùng; 「英断」 — quyết định sáng suốt. Văn viết, trang trọng; thường dùng 決断, 判断.
Ví dụ
-
社長がついに断を下した。
Giám đốc cuối cùng đã đưa ra quyết định.
-
首相は計画の中止という断を下した。
Thủ tướng quyết định huỷ bỏ kế hoạch.