TanroDictionary Sổ từ
断

Chữ Hán 断 ĐOÁN, ĐOẠN, ĐÓN

Âm On
ダン
Âm Kun
た.つ、ことわ.る、さだ.める
Nghĩa (Anh)
severance; decline; refuse; apologize; warn; dismiss; prohibit; decision; judgement; cutting
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 断 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 断 40 từ