新
さらNghĩa tiếng Việt
- danh từ · trợ từ mới, chưa dùng
- tiền tố mới
- tính từ な đương nhiên, hiển nhiên
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ · trợ từ new; unused JMdict
- tiền tố new JMdict
- tính từ な obvious; natural JMdict
- danh từ something new and unused Wiktionary
- tên riêng a female given name Wiktionary
Cách dùng
(さら) "Mới tinh, chưa dùng": 「さらの靴」, 「真っさら」 — hoàn toàn mới; 「さら地」 — đất trống. Thường viết さら, khẩu ngữ.
Ví dụ
- さらのタオルを下ろした。Tôi lấy chiếc khăn mới tinh ra dùng.
- 真っさらなノートに日記を書き始めた。Tôi bắt đầu viết nhật ký vào cuốn vở mới tinh.
Chữ Hán trong từ
新