TanroDictionary Sổ từ
新

Chữ Hán 新 TÂN

Âm On
シン
Âm Kun
あたら.しい、あら.た、あら-、にい-
Nghĩa (Anh)
new
Số nét
13
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 新 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 新 40 từ