古
いにしえ
CỔ
古 (いにしえ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: thời xưa, ngày xưa, thời cổ.
Nghĩa tiếng Việt
- thời xưa, ngày xưa, thời cổdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- antiquity; ancient times; bygone days; former timesdanh từJMdict
Cách dùng
"Xưa, cũ" (đọc いにしえ, văn chương): 「古の都」 — kinh đô xưa. Thường gặp trong từ ghép: 古代 (cổ đại), 古典 (cổ điển); tính từ thường dùng 古い.
Ví dụ
-
奈良は古の都として知られる。
Nara được biết đến như kinh đô xưa.
-
古の人々は星で方角を知った。
Người xưa dựa vào sao để biết phương hướng.
Cách đọc khác của 「古」
古
ふる
Nhật
Ít dùng Hán Việt: CỔ
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ đồ cũ
-
tiền tố cũ, trước đây
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ used item; secondhand item
JMdict
-
tiền tố old; used; previous
JMdict
-
danh từ used item, secondhand item, hand-me-down
Wiktionary
-
tiền tố paleo-, old, used, previous
Wiktionary
Cách dùng
Tiền tố "cũ, đã qua sử dụng" (ふる): 「古本」 — sách cũ; 「古着」 — quần áo cũ; 「古新聞」 — báo cũ. Đối lập 新(しん).
Từ gần nghĩa:
中古旧
Từ trái nghĩa:
新
Ví dụ
- 古着屋でジャケットを買った。Tôi mua áo khoác ở tiệm đồ cũ.
- 古新聞をまとめて出した。Tôi gom báo cũ lại đem bỏ.