TanroDictionary Sổ từ

古 いにしえ

CỔ

Nhật Thông dụng
0

古 (いにしえ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: thời xưa, ngày xưa, thời cổ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thời xưa, ngày xưa, thời cổdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. antiquity; ancient times; bygone days; former timesdanh từJMdict

Cách dùng

"Xưa, cũ" (đọc いにしえ, văn chương): 「古の都」 — kinh đô xưa. Thường gặp trong từ ghép: 古代 (cổ đại), 古典 (cổ điển); tính từ thường dùng 古い.

Ví dụ

  1. 奈良は古の都として知られる。

    Nara được biết đến như kinh đô xưa.

  2. 古の人々は星で方角を知った。

    Người xưa dựa vào sao để biết phương hướng.

Cách đọc khác của 「古」

古

ふる

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ đồ cũ
  2. tiền tố cũ, trước đây

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ used item; secondhand item JMdict
  2. tiền tố old; used; previous JMdict
  3. danh từ used item, secondhand item, hand-me-down Wiktionary
  4. tiền tố paleo-, old, used, previous Wiktionary

Cách dùng

Tiền tố "cũ, đã qua sử dụng" (ふる): 「古本」 — sách cũ; 「古着」 — quần áo cũ; 「古新聞」 — báo cũ. Đối lập 新(しん).

Từ gần nghĩa: 中古旧

Từ trái nghĩa: 新

Ví dụ

  • 古着屋でジャケットを買った。Tôi mua áo khoác ở tiệm đồ cũ.
  • 古新聞をまとめて出した。Tôi gom báo cũ lại đem bỏ.

Chữ Hán trong từ

古
CỔ On: コ Kun: ふる.い、ふる-、-ふる.す old 5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗