新月
にいづきNghĩa tiếng Anh
- danh từ new moon
Chữ Hán trong từ
新
月
TÂN NGUYỆT
"Trăng non, trăng mồng một" (không thấy trăng): 「新月の夜」 — đêm không trăng.
新月の夜は星がよく見える。
Đêm trăng non nhìn sao rất rõ.
新月から満月まで約十五日かかる。
Từ trăng non đến trăng tròn mất khoảng mười lăm ngày.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép