旅 (たび) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chuyến đi, du lịch, hành trình.
Nghĩa tiếng Việt
chuyến đi, du lịch, hành trìnhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
travel; trip; journeydanh từJMdict
tripchữ HánWiktionary
travelchữ HánWiktionary
a journey; traveldanh từWiktionary
a temporary time spent in a placedanh từWiktionary
a place where a 神輿 (mikoshi, “portable shrine”) spends a temporary time outside of the 本宮 (hongū, “main shrine building”) during a 祭り (matsuri, “festival”)danh từWiktionary
Cách dùng
"Chuyến đi, du lịch" (sắc thái văn chương, cảm xúc): 「旅に出る」 — lên đường đi xa; 「一人旅」 — du lịch một mình; 「旅先」 — nơi đến. 「旅行」 trung tính, thực tế hơn. Ngạn ngữ 「かわいい子には旅をさせよ」 — thương con cho con đi xa.
Ví dụ
来月、一人旅に出るつもりだ。
Tháng sau tôi định đi du lịch một mình.
旅先で素敵な人に出会った。
Tôi gặp một người tuyệt vời ở nơi du lịch.
1694, 松尾芭蕉 Matsuo Bashō
旅に病んで夢は枯野をかけ廻る。
Tabi ni yande yume wa kareno o kakemeguru.
Anxious to go journeying, my dreams run through the desolate fields.
不思議な旅が始まるぜ!
A strange journey is about to begin!
Cách đọc khác của 「旅」
旅
りょ
NhậtÍt dùngHán Việt: LỮ
Nghĩa tiếng Việt
danh từlữ (đơn vị 500 quân thời Chu)
Nghĩa tiếng Anh
danh từ500-man battalion (Zhou dynasty Chinese army)JMdict
danh từin Zhou dynasty China, a military unit of 500 soldiersWiktionary
danh từthe fifty-sixth of the sixty-four hexagrams of the I Ching ䷷Wiktionary